需求 xū qiú 需求 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 需求 trong tiếng Việt yêu cầucần(kinh tế) nhu cầu 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan