Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虚情假意虛情假意

xū qíng jiǎ yì

虚情假意 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虚情假意 trong tiếng Việt

  1. tình bạn giả dối
  2. biểu hiện tình cảm giả tạo
Tra từ liên quan