虚情假意虛情假意 xū qíng jiǎ yì 虚情假意 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 虚情假意 trong tiếng Việt tình bạn giả dốibiểu hiện tình cảm giả tạo 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan