Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
细颈瓶
xì jǐng píng

bình cổ hẹp

Cụm từ
习近平
Xí Jìn píng

Tập Cận Bình (1953-), chính trị gia Trung Quốc, Tổng Bí thư ĐCSTQ từ năm 2012, chủ tịch nước CHND Trung Hoa từ năm 2013

Cụm từ
喜酒
xǐ jiǔ

tiệc cưới; rượu uống ở tiệc cưới

Cụm từ
细究
xì jiū

xem xét kỹ (một vấn đề)

Cụm từ
西吉县
Xī jí xiàn

huyện Tây Cát ở Cố Nguyên 固原[Gu4 yuan2], Ninh Hạ

Cụm từ
袭击者
xí jī zhě

kẻ tấn công

Cụm từ
喜剧
xǐ jù

hài kịch; LT:部[bu4],齣|出[chu1]

Cụm từ
戏剧
xì jù

một vở kịch; một vở diễn; sân khấu; kịch bản của một vở kịch

Cụm từ
锡剧
Xī jù

nhạc kịch Vô Tích (phát triển ở khu vực quanh 無錫|无锡[Wu2 xi1])

Cụm từ
席卷
xí juǎn

bao trùm; quét sạch; cuốn đi mọi thứ

Cụm từ
戏剧化
xì jù huà

mang tính kịch

Cụm từ
戏剧化人格违常
xì jù huà rén gé wéi cháng

rối loạn nhân cách kịch tính (HPD)

Cụm từ
戏剧家
xì jù jiā

nhà soạn kịch; nhà viết kịch

Cụm từ
细菌
xì jūn

vi khuẩn; mầm bệnh

Cụm từ
细菌病毒
xì jūn bìng dú

thực khuẩn thể; virus lây nhiễm vi khuẩn

Cụm từ
细菌群
xì jūn qún

cộng đồng vi khuẩn (ví dụ: trong ruột)

Cụm từ
细菌武器
xì jūn wǔ qì

vũ khí sinh học (sử dụng vi trùng)

Cụm từ
细菌性痢疾
xì jūn xìng lì jí

bệnh lỵ trực khuẩn

Cụm từ
细菌战
xì jūn zhàn

chiến tranh sinh học; chiến tranh vi trùng

Cụm từ
戏剧性
xì jù xìng

kịch tính

Cụm từ
细看
xì kàn

nhìn kỹ; quét; xem xét cẩn thận

Cụm từ
西康
Xī kāng

tỉnh lịch sử của Tây Tạng ở khu vực Kham và tây Tứ Xuyên, một tỉnh của Trung Hoa Dân Quốc 1928-49 với thủ phủ Nhã An 雅安[Ya3 an1]

Cụm từ
西康省
Xī kāng shěng

Kham tây; tỉnh lịch sử của Tây Tạng ở khu vực Kham và tây Tứ Xuyên, một tỉnh của Trung Hoa Dân Quốc 1928-49 với thủ phủ Nhã An 雅安[Ya3 an1]

Cụm từ
稀客
xī kè

khách ít đến

Cụm từ
锡克
Xī kè

người Sikh

Cụm từ
西科尔斯基
Xī kē ěr sī jī

Sikorski (tên); Radosław Sikorski (1950-), chính trị gia bảo thủ Ba Lan, ngoại trưởng Ba Lan từ năm 2007

Cụm từ
锡克教
Xī kè jiào

đạo Sikh

Cụm từ
细颗粒物
xì kē lì wù

hạt mịn (PM 2.5); vật chất dạng hạt mịn (ô nhiễm không khí, v.v.)

Cụm từ
吸口
xī kǒu

miệng hút

Cụm từ
溪口
Xī kǒu

Trấn Xikou hoặc Hsikou ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], phía tây Đài Loan

Cụm từ