Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熏蒸燻蒸

xūn zhēng

熏蒸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熏蒸 trong tiếng Việt

(thời tiết oi bức) ngột ngạt; (y học cổ truyền) trị bệnh bằng khói đốt dược liệu hoặc hơi nước từ việc đun sôi thảo dược; xông khói

Tra từ liên quan