Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
续签續簽

xù qiān

续签 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 续签 trong tiếng Việt

gia hạn hợp đồng

Tra từ liên quan