Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巡行

xún xíng

巡行 là gì?

巡行 [xún xíng] có nghĩa là tuần tra; đi dạo; quanh quẩn trong một khu vực.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巡行 trong tiếng Việt

  1. tuần tra
  2. đi dạo
  3. quanh quẩn trong một khu vực

Cách đọc và ghi nhớ 巡行

巡行 được đọc là xún xíng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tuần tra; đi dạo; quanh quẩn trong một khu vực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan