巡行 là gì?
巡行 [xún xíng] có nghĩa là tuần tra; đi dạo; quanh quẩn trong một khu vực.
Nghĩa của từ 巡行 trong tiếng Việt
- tuần tra
- đi dạo
- quanh quẩn trong một khu vực
Cách đọc và ghi nhớ 巡行
巡行 được đọc là xún xíng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tuần tra; đi dạo; quanh quẩn trong một khu vực”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .