寻址尋址 xún zhǐ 寻址 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 寻址 trong tiếng Việt gửi địa chỉ; tìm kiếm địa chỉ; nhập dữ liệu vào bộ nhớ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan