驯养繁殖场馴養繁殖場 xùn yǎng fán zhí chǎng 驯养繁殖场 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 驯养繁殖场 trong tiếng Việt cơ sở nhân giống nuôi nhốt; trang trại nhân giống 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan