驯养繁殖场
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
驯养繁殖场
cơ sở nhân giống nuôi nhốt; trang trại nhân giống
Giản thể驯养繁殖场
Phồn thể馴養繁殖場
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng