Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驯养繁殖馴養繁殖

xùn yǎng fán zhí

驯养繁殖 là gì?

驯养繁殖 [xùn yǎng fán zhí] có nghĩa là thuần hóa và nhân giống; nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驯养繁殖 trong tiếng Việt

  1. thuần hóa và nhân giống
  2. nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt

Cách đọc và ghi nhớ 驯养繁殖

驯养繁殖 được đọc là xùn yǎng fán zhí, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuần hóa và nhân giống; nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan