驯养繁殖
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
驯养繁殖
thuần hóa và nhân giống; nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt
Giản thể驯养繁殖
Phồn thể馴養繁殖
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng