Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
煦仁孑义煦仁孑義

xù rén jié yì

煦仁孑义 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 煦仁孑义 trong tiếng Việt

lòng tốt nhỏ mọn

Tra từ liên quan