寻找
tìm kiếm; tìm
tìm kiếm; tìm
寻找 thường mang nghĩa “tìm kiếm; tìm”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 寻找, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tìm kiếm; khám phá; thăm dò
›寻址xún zhǐgửi địa chỉ; tìm kiếm địa chỉ; nhập dữ liệu vào bộ nhớ
›寻机xún jītìm kiếm cơ hội
›寻欢xún huāntìm kiếm niềm vui (đặc biệt là tình dục)
›寻根xún gēntìm về cội nguồn; tìm hiểu tận gốc rễ
›寻宝xún bǎotrò chơi săn tìm kho báu
›寻死xún sǐtìm cách tự sát; tìm đến cái chết
›寻出xún chūtìm ra; tìm thấy; phát hiện; khám phá
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.