Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巡演

xún yǎn

巡演 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巡演 trong tiếng Việt

(nhà hát, v.v.) đi lưu diễn; đang lưu diễn; biểu diễn lưu động (viết tắt của 巡迴演出|巡回演出[xun2 hui2 yan3 chu1])

Tra từ liên quan