巡洋舰巡洋艦 xún yáng jiàn 巡洋舰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 巡洋舰 trong tiếng Việt tàu tuần dương (tàu chiến); tàu tuần dương chiến đấu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan