Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
殉葬

xùn zàng

殉葬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 殉葬 trong tiếng Việt

(đối với người hầu, v.v.) bị chôn sống cùng người quá cố; (đối với đồ dùng, v.v.) được chôn cùng với người chết

Tra từ liên quan