循序渐进 là gì?
循序渐进 [xún xù jiàn jìn] có nghĩa là tuân theo trình tự, từng bước một (thành ngữ); tiến bộ vững chắc từng chút một.
Nghĩa của từ 循序渐进 trong tiếng Việt
- tuân theo trình tự, từng bước một (thành ngữ)
- tiến bộ vững chắc từng chút một
Cách đọc và ghi nhớ 循序渐进
循序渐进 được đọc là xún xù jiàn jìn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tuân theo trình tự, từng bước một (thành ngữ); tiến bộ vững chắc từng chút một”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .