Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旬阳旬陽

Xún yáng

旬阳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旬阳 trong tiếng Việt

huyện Tuần Dương, An Khang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây

Tra từ liên quan