旬阳旬陽 Xún yáng 旬阳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 旬阳 trong tiếng Việt huyện Tuần Dương, An Khang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan