Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
训育訓育

xùn yù

训育 là gì?

训育 [xùn yù] có nghĩa là sư phạm; dạy dỗ và hướng dẫn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 训育 trong tiếng Việt

  1. sư phạm
  2. dạy dỗ và hướng dẫn

Cách đọc và ghi nhớ 训育

训育 được đọc là xùn yù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sư phạm; dạy dỗ và hướng dẫn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan