Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巡弋

xún yì

巡弋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巡弋 trong tiếng Việt

tuần tra bằng tàu

Tra từ liên quan