Từ tiếng Trung theo Pinyin X
Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.
Mục từ bắt đầu bằng X
7.174 mục từ · Trang 108/120
雪克: (sữa) lắc (từ mượn)
血口: miệng đẫm máu (do ăn mồi vừa giết)
血口喷人: phun máu người (thành ngữ); vu khống độc địa; tấn công ác ý
血库: ngân hàng máu
靴裤: ống quần kiểu boot (ví dụ: quần jeans, v.v.)
血块: cục máu đông
血亏: thiếu máu
雪莱: Shelley; viết tắt của 珀西·比希·雪萊|珀西·比希·雪莱[Po4 xi1 · Bi3 xi1 · Xue3 lai2]
雪兰莪: Selangor (Malaysia)
血蓝素: (sinh hóa) hemocyanin
雪酪: món kem tuyết tráng miệng
血泪: nước mắt máu (biểu tượng của đau khổ tột cùng); máu và nước mắt
血泪史: (ví dụ) lịch sử đầy đau khổ; câu chuyện đau lòng; Lượng từ: 部[bu4]
学力: học lực
学历: nền tảng giáo dục; trình độ học vấn
学理: nguyên lý khoa học; quan điểm lý thuyết
雪梨: lê tuyết (pyrus nivalis)
雪莲: cây tuyết liên; Saussurea involucrata
雪亮: nghĩa đen: sáng như tuyết; sáng chói; chói lọi; sắc bén (về mắt)
雪里红: cải bẹ xanh; Brassica juncea var. crispifolia
雪里蕻: cải bẹ xanh (Brassica juncea var. crispifolia)
雪利酒: rượu sherry (từ mượn)
学龄: độ tuổi đi học
血流: lưu lượng máu; dòng chảy của máu
血瘤: khối u máu; u mạch (khối u gồm một khối mạch máu)
血流成河: máu chảy thành sông (thành ngữ); tắm máu
血流漂杵: máu chảy đủ để trôi chày giã (thành ngữ); sông máu; tắm máu
靴篱莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích bèo ủng (Iduna caligata)
血路: thoát thân trong tuyệt vọng (khỏi chiến trường); mở đường máu ra khỏi chiến trường
穴脉: huyệt (trung tâm năng lượng); huyệt châm cứu; luân xa
血脉: mạch máu
血脉偾张: nghĩa đen: mạch máu phồng to (thành ngữ); nghĩa bóng: máu chảy nhanh hơn; phấn khích
学妹: em gái học cùng trường hoặc khóa sau
学门: (Đài Loan) lĩnh vực kiến thức; ngành học
学名: tên khoa học; tên Latin (của thực vật hoặc động vật); (theo hệ thống danh pháp cũ) tên cá nhân trang trọng được đặt cho học sinh mới nhập học
学名药: thuốc generic; thuốc gốc
学摸: biến thể của 踅摸[xue2 mo5]
踅摸: tìm kiếm; tìm (thông tục)
雪泥: tuyết bẩn; tuyết sũng nước; viết tắt của 雪泥鴻爪|雪泥鸿爪[xue3 ni2 hong2 zhao3]
学年: năm học
穴鸟: chim giẻ cùi (họ Corvidae)
血尿: tiểu ra máu
雪泥鸿爪: dấu chân ngỗng trên tuyết; dấu vết của quá khứ (thành ngữ); bản chất thoáng qua của đời người (thành ngữ)
血凝: đông lại
血凝素: hemagglutinin (H của virus như H5N1 cúm gia cầm)
血牛: người kiếm sống bằng cách bán máu
血浓于水: máu đặc hơn nước; nghĩa bóng, quan hệ ruột thịt gần gũi hơn quan hệ xã hội
雪葩: sorbet (từ mượn)
学派: trường phái tư tưởng
血盆大口: miệng đầy máu mở to như chậu tế lễ (thành ngữ); miệng hung dữ của mãnh thú; bóng nghĩa kẻ bóc lột tham lam; kẻ xâm lược tàn bạo
雪片: bông tuyết
血拼: mua sắm như một thú vui (từ mượn)
血泊: vũng máu
学期: học kỳ; LT:個|个[ge4]
血气: máu và khí lực; dòng máu (tức là dòng dõi); dũng khí
学前班: lớp mầm non
学前教育: giáo dục mầm non; giáo dục thời thơ ấu
雪橇: xe trượt tuyết; xe trượt
血气方刚: tràn đầy nhựa sống (thành ngữ); trẻ trung và mạnh mẽ
血亲: quan hệ huyết thống; người thân