Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
血口喷人血口噴人

xuè kǒu pēn rén

血口喷人 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 血口喷人 trong tiếng Việt

phun máu người (thành ngữ); vu khống độc địa; tấn công ác ý

Tra từ liên quan