Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
学历學歷

xué lì

学历 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 学历 trong tiếng Việt

  1. nền tảng giáo dục
  2. trình độ học vấn
Tra từ liên quan