血路
血路 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 血路 trong tiếng Việt
thoát thân trong tuyệt vọng (khỏi chiến trường); mở đường máu ra khỏi chiến trường
thoát thân trong tuyệt vọng (khỏi chiến trường); mở đường máu ra khỏi chiến trường