Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雪莲雪蓮

xuě lián

雪莲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雪莲 trong tiếng Việt

  1. cây tuyết liên
  2. Saussurea involucrata
Tra từ liên quan