Từ tiếng Trung theo Pinyin X
Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.
Mục từ bắt đầu bằng X
7.174 mục từ · Trang 107/120
学分制: hệ thống tín chỉ; hệ thống chấm điểm (trong trường học, đại học, v.v.)
雪佛莱: Chevrolet, hãng xe Mỹ
雪佛兰: Chevrolet
雪佛龙: Chevron (công ty dầu khí)
雪佛龙公司: Tập đoàn Chevron
雪佛龙石油公司: Tập đoàn Chevron
学府: cơ sở giáo dục
薛福成: Tiết Phúc Thành (1838-1894), quan nhà Thanh và nhà lý luận chính trị tiến bộ
学富五车: uyên bác và học vấn sâu rộng (thành ngữ)
雪糕: kem que; kem cây
雪糕筒: (tiếng Quan Thoại ảnh hưởng Quảng Đông) (khẩu ngữ) cọc tiêu giao thông
雪鸽: (loài chim ở Trung Quốc) bồ câu tuyết (Columba leuconota)
学乖: học từ kinh nghiệm (khẩu ngữ)
血管: tĩnh mạch; động mạch; LT:根[gen1]
血管瘤: u mạch máu (y học)
血管摄影: chụp mạch máu
血管造影: chụp mạch máu
血管粥样硬化: xơ vữa động mạch; xơ cứng động mạch
雪柜: tủ đá; tủ lạnh (cách dùng Hong Kong)
学海: biển học; người uyên bác; người có tri thức; học vấn
学海泛舟: lướt trên biển học (thành ngữ)
学海无涯: biển học vô bờ (thành ngữ); không có giới hạn cho những gì còn phải học; nghệ thuật dài lâu, cuộc sống ngắn ngủi
血汗: (nghĩa bóng) mồ hôi và công sức; lao động vất vả
血汗工厂: xưởng bóc lột lao động
血汗钱: tiền mồ hôi nước mắt
学好: noi gương tốt
学号: mã số sinh viên
血红蛋白: hemoglobin
血红素: hemoglobin
雪花: bông tuyết
雪花膏: kem biến mất; kem lạnh (trang điểm)
学坏: theo gương xấu; bị ảnh hưởng xấu
学会: học; thành thạo; viện; hội học thuật; hiệp hội (học thuật)
学会院士: viện sĩ; thành viên học viện
削籍: (quan chức) bãi nhiệm (cũ)
学籍: ghi danh là học sinh hiện tại
学级: lớp học
薛稷: Tiết Tịch (649-713), một trong bốn đại thư pháp gia thời đầu nhà Đường 唐初四大家[Tang2 chu1 Si4 Da4 jia1]
血祭: hiến tế máu; hiến tế động vật (cho thần linh hoặc tổ tiên)
血迹: vết máu
削价: giảm giá
学甲: thị trấn Xuejia ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan
雪茄: xì gà (từ mượn)
削减: cắt giảm; giảm; bớt
学监: quan chức nhà trường chịu trách nhiệm giám sát học sinh (cũ)
血浆: huyết tương
雪茄头: phích cắm tẩu thuốc lá (cắm vào ổ châm thuốc lá trên xe hơi để lấy điện)
雪茄烟: xì gà
学甲镇: thị trấn Xuejia ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan
血迹斑斑: dính đầy máu
学姐: chị gái học cùng trường hoặc khóa trên
学界: giới học thuật; giới học giả; học giới
血竭: máu rồng (nhựa cây màu đỏ tươi)
雪景: cảnh tuyết
学究: mọt sách
穴居: sống trong hang; (động vật) có thói quen đào hang
谑剧: vui đùa và chế nhạo
穴居人: người sống trong hang
薛居正: Tiết Cư Chính (912-981), nhà sử học nhà Tống và là người biên soạn Cửu Ngũ Đại Sử giữa thời Đường và Tống 舊五代史|旧五代史
学科: môn học; ngành học; khóa học; ngành học thuật