雪里红
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
雪里红
cải bẹ xanh; Brassica juncea var. crispifolia
Giản thể雪里红
Phồn thể雪裡紅
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng