Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雪里红雪裡紅

xuě lǐ hóng

雪里红 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雪里红 trong tiếng Việt

cải bẹ xanh; Brassica juncea var. crispifolia

Tra từ liên quan