雪里红雪裡紅 xuě lǐ hóng 雪里红 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 雪里红 trong tiếng Việt cải bẹ xanh; Brassica juncea var. crispifolia 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan