Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
学摸學摸

xué mo

学摸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 学摸 trong tiếng Việt

biến thể của 踅摸[xue2 mo5]

Tra từ liên quan