Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
血牛

xuè niú

血牛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 血牛 trong tiếng Việt

người kiếm sống bằng cách bán máu

Tra từ liên quan