血泪
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
血泪
nước mắt máu (biểu tượng của đau khổ tột cùng); máu và nước mắt
Giản thể血泪
Phồn thể血淚
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng