血泪血淚 xuè lèi 血泪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 血泪 trong tiếng Việt nước mắt máu (biểu tượng của đau khổ tột cùng); máu và nước mắt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan