Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雪梨

xuě lí

雪梨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雪梨 trong tiếng Việt

lê tuyết (pyrus nivalis)

Tra từ liên quan