雪梨 xuě lí 雪梨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 雪梨 trong tiếng Việt lê tuyết (pyrus nivalis) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan