血泪史
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
血泪史
(ví dụ) lịch sử đầy đau khổ; câu chuyện đau lòng; Lượng từ: 部[bu4]
Giản thể血泪史
Phồn thể血淚史
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng