血泪史血淚史 xuè lèi shǐ 血泪史 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 血泪史 trong tiếng Việt (ví dụ) lịch sử đầy đau khổ; câu chuyện đau lòng; Lượng từ: 部[bu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan