Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
血泪史血淚史

xuè lèi shǐ

血泪史 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 血泪史 trong tiếng Việt

(ví dụ) lịch sử đầy đau khổ; câu chuyện đau lòng; Lượng từ: 部[bu4]

Tra từ liên quan