Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
血拼

xuè pīn

血拼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 血拼 trong tiếng Việt

mua sắm như một thú vui (từ mượn)

Tra từ liên quan