Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
血亲血親

xuè qīn

血亲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 血亲 trong tiếng Việt

  1. quan hệ huyết thống
  2. người thân
Tra từ liên quan