血流成河 xuè liú chéng hé 血流成河 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 血流成河 trong tiếng Việt máu chảy thành sông (thành ngữ); tắm máu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan