血凝素
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
血凝素
hemagglutinin (H của virus như H5N1 cúm gia cầm)
Giản thể血凝素
Phồn thể血凝素
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng