血凝素 xuè níng sù 血凝素 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 血凝素 trong tiếng Việt hemagglutinin (H của virus như H5N1 cúm gia cầm) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan