Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
血凝素

xuè níng sù

血凝素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 血凝素 trong tiếng Việt

hemagglutinin (H của virus như H5N1 cúm gia cầm)

Tra từ liên quan