Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雪泥

xuě ní

雪泥 là gì?

雪泥 [xuě ní] có nghĩa là tuyết bẩn; tuyết sũng nước; viết tắt của 雪泥鴻爪|雪泥鸿爪[xue3 ni2 hong2 zhao3].

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雪泥 trong tiếng Việt

  1. tuyết bẩn
  2. tuyết sũng nước
  3. viết tắt của 雪泥鴻爪|雪泥鸿爪[xue3 ni2 hong2 zhao3]

Cách đọc và ghi nhớ 雪泥

雪泥 được đọc là xuě ní, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tuyết bẩn; tuyết sũng nước; viết tắt của 雪泥鴻爪|雪泥鸿爪[xue3 ni2 hong2 zhao3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan