Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雪亮

xuě liàng

雪亮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雪亮 trong tiếng Việt

nghĩa đen: sáng như tuyết; sáng chói; chói lọi; sắc bén (về mắt)

Tra từ liên quan