Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
蟹黄水
xiè huáng shuǐ

gạch cua; trứng cua; (dùng cho thịt cua nói chung)

Cụm từ
协会
xié huì

một hiệp hội; một hội; LT:個|个[ge4],家[jia1]

Cụm từ
卸货
xiè huò

dỡ hàng; bốc dỡ hàng hóa

Cụm từ
蝎虎座
Xiē hǔ zuò

chòm sao Thằn Lằn

Cụm từ
斜肌
xié jī

cơ chéo

Cụm từ
携家带眷
xié jiā dài juàn

dẫn theo cả gia đình (thành ngữ); vướng bận gia đình; ràng buộc bởi trách nhiệm gia đình

Thành ngữ
携家带口
xié jiā dài kǒu

(thành ngữ) đưa cả gia đình theo; vướng bận gia đình; bị ràng buộc bởi trách nhiệm gia đình

Thành ngữ
谢家集
Xiè jiā jí

Xiejiaji, một quận của thành phố Huainan 淮南市[Huai2nan2 Shi4], An Huy

Cụm từ
谢家集区
Xiè jiā jí Qū

Xiejiaji, một quận của thành phố Hoài Nam 淮南市[Huai2nan2 Shi4], An Huy

Cụm từ
蟹酱
xiè jiàng

mắm cua

Cụm từ
鞋匠
xié jiang

thợ đóng giày; thợ sửa giày

Cụm từ
卸肩儿
xiè jiān r

nghĩa đen: trút gánh nặng khỏi vai; nghĩa bóng: từ chức; từ bỏ gánh nặng; được nhẹ nhõm khỏi công việc

Cụm từ
斜交
xié jiāo

vát; chếch

Cụm từ
斜角
xié jiǎo

góc vát; góc xiên

Cụm từ
歇脚
xiē jiǎo

dừng lại để nghỉ trên đường

Cụm từ
邪教
xié jiào

tà giáo

Cụm từ
泄劲
xiè jìn

mất tinh thần; cảm thấy nản lòng

Cụm từ
协警
xié jǐng

cảnh sát phụ trợ

Cụm từ
斜径
xié jìng

đường dốc

Cụm từ
邪径
xié jìng

cuộc sống đồi trụy; đường tà; dâm ô

Cụm từ
解痉剂
xiè jìng jì

thuốc chống co thắt (dược phẩm)

Cụm từ
谐剧
xié jù

hài kịch Xieju (độc thoại có vũ đạo và lời bài hát, phổ biến ở Tứ Xuyên)

Cụm từ
携眷
xié juàn

đi cùng người phụ thuộc; vướng bận vợ con

Cụm từ
谢绝
xiè jué

từ chối khéo

Cụm từ
谢绝参观
xiè jué cān guān

không tiếp khách; miễn thăm hỏi

Cụm từ
斜靠
xié kào

ngả lưng

Cụm từ
谢客
xiè kè

từ chối gặp khách; thể hiện lòng biết ơn với khách

Cụm từ
卸扣
xiè kòu

cái mã ní (mối nối hình chữ U)

Cụm từ
携款
xié kuǎn

mang theo tiền (đặc biệt là thu được một cách phi pháp hoặc tham nhũng)

Cụm từ
谢拉
Xiè lā

Xê-ra (con của Giu-đa)

Cụm từ