谑謔 xuè 谑 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 谑 trong tiếng Việt vui đùađùa giỡndiễu cợttrêu chọcchế nhạophiên âm Đài Loan [nu:e4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan