Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旋转指标旋轉指標

xuán zhuǎn zhǐ biāo

旋转指标 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旋转指标 trong tiếng Việt

số vòng quay

Tra từ liên quan