Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虚不受补虛不受補

xū bù shòu bǔ

虚不受补 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虚不受补 trong tiếng Việt

một người sức khỏe kém không thể chịu được thứ gì quá bổ dưỡng

Tra từ liên quan