Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xué

穴 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 穴 trong tiếng Việt

  1. hang
  2. không gian trống
  3. lỗ
  4. huyệt châm cứu
  5. phiên âm Đài Loan [xue4]
Tra từ liên quan