旋转行李传送带
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
旋转行李传送带
băng chuyền hành lý
Giản thể旋转行李传送带
Phồn thể旋轉行李傳送帶
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng