Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旋转行李传送带旋轉行李傳送帶

xuán zhuǎn xíng li chuán sòng dài

旋转行李传送带 là gì?

旋转行李传送带 [xuán zhuǎn xíng li chuán sòng dài] có nghĩa là băng chuyền hành lý.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旋转行李传送带 trong tiếng Việt

băng chuyền hành lý

Cách đọc và ghi nhớ 旋转行李传送带

旋转行李传送带 được đọc là xuán zhuǎn xíng li chuán sòng dài, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “băng chuyền hành lý”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan