Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xuè

血 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 血 trong tiếng Việt

máu; khẩu ngữ đọc là [xie3]; Lượng từ: 滴[di1],片[pian4]

Tra từ liên quan