Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
序次

xù cì

序次 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 序次 trong tiếng Việt

trình tự; thứ tự; (văn học) sắp xếp (sách) theo thứ tự nối tiếp

Tra từ liên quan