旋转曲面旋轉曲面 xuán zhuǎn qū miàn 旋转曲面 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 旋转曲面 trong tiếng Việt một mặt xoay (toán học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan