Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旋转曲面旋轉曲面

xuán zhuǎn qū miàn

旋转曲面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旋转曲面 trong tiếng Việt

một mặt xoay (toán học)

Tra từ liên quan