许多
nhiều; rất nhiều
nhiều; rất nhiều
许多 thường mang nghĩa “nhiều”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 许多, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
một thời gian dài; rất lâu
›许地山Xǔ Dì shānHứa Địa Sơn (1893-1941), nhà báo, nhà xuất bản và tiểu thuyết gia
›许婚xǔ hūnđính hôn; gả hôn (con gái)
›许和xǔ hécho phép; chấp thuận
›许嫁xǔ jiàcho phép kết hôn
›许可证xǔ kě zhènggiấy phép; sự cho phép
›许字xǔ zìđính hôn
›许可协议xǔ kě xié yìthỏa thuận cấp phép (cho sở hữu trí tuệ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.