Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旋子鏇子

xuàn zi

旋子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旋子 trong tiếng Việt

đĩa kim loại lớn để làm đậu phụ; nồi kim loại để hâm rượu

Tra từ liên quan