Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旋转轴旋轉軸

xuán zhuǎn zhóu

旋转轴 là gì?

旋转轴 [xuán zhuǎn zhóu] có nghĩa là trục quay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旋转轴 trong tiếng Việt

trục quay

Cách đọc và ghi nhớ 旋转轴

旋转轴 được đọc là xuán zhuǎn zhóu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trục quay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan