Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
畜产品畜產品

xù chǎn pǐn

畜产品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 畜产品 trong tiếng Việt

sản phẩm từ động vật nuôi

Tra từ liên quan