Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旋转力旋轉力

xuán zhuǎn lì

旋转力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旋转力 trong tiếng Việt

lực xoay; mô-men xoắn

Tra từ liên quan